Hóa đơn và các bước ở sân bay trong một ứng dụngTải ứng dụng
RefundJapanKiểm tra lần cuối: 25 tháng 10, 2026Hệ thống mới bắt đầu 1 tháng 11, 2026 · đã có hiệu lực6 điểm còn bỏ ngỏ — cập nhật ngày 25 tháng 10, 2026

Trang này viết cho du khách Việt Nam sắp đi Nhật Bản.

Tham khảoKiểm tra lần cuối: 25 tháng 10, 2026

Thuật ngữ

Các thuật ngữ về hoàn thuế ở Nhật, định nghĩa một lần.

Thuế tiêu dùng
Thuế 10% của Nhật (8% với thực phẩm) đã gồm trong giá niêm yết.
Giá đã gồm thuế
Giá niêm yết, đã gồm thuế. Với thuế suất 10%, thuế bằng một phần mười một.
Trước thuế
Giá chưa gồm thuế. Mức 5.000 ¥ tính trước thuế.
Người không cư trú
Du khách ở Nhật dưới sáu tháng. Xét theo tư cách cư trú, không theo quốc tịch.
Máy hải quan
Thiết bị đọc hộ chiếu khi xuất cảnh và xác nhận hàng đã mua rời Nhật cùng bạn.
Xanh / Đỏ
Kết quả tại máy. Xanh: đã xác nhận. Đỏ: nhân viên muốn xem hàng.
Đơn vị hoàn thuế
Bên trả tiền hoàn thay cho cửa hàng. Phí của họ do từng đơn vị quyết định, không phải Chính phủ.
Chưa công bố
Điểm mà các nguồn chính thức chưa công khai. Trang này nói rõ như vậy.

Nội dung ở đây không phải tư vấn thuế hay pháp lý, và mọi số tiền là mức tối đa trước phí nếu có. Quy định có thể thay đổi; mỗi trang ghi ngày kiểm tra lần cuối. Chúng tôi quyết định công bố điều gì như thế nào